Điều kiện cơ bản đảm bảo cho sự di truyền độc lập của các cặp gene quy định các cặp tính trạng là
- A. mỗi gene phải nằm trên mỗi NST khác nhau.
- B. các gene không có hoà lẫn vào nhau.
- C. gene trội phải lấn át hoàn toàn gene lặn.
- D. số lượng cá thể nghiên cứu phải lớn.
Đáp án đúng là A. Mỗi gene phải nằm trên mỗi NST khác nhau. Di truyền độc lập chỉ xảy ra khi các gene quy định các tính trạng nằm trên các cặp nhiễm sắc thể (NST) khác nhau; nếu cùng nằm trên một NST, chúng sẽ di truyền liên kết chứ không phân li độc lập.

Vì sao đáp án A đúng?
Di truyền độc lập là hiện tượng các cặp gene quy định các cặp tính trạng khác nhau phân li độc lập với nhau trong quá trình giảm phân tạo giao tử, rồi tổ hợp tự do trong quá trình thụ tinh. Nhờ đó, đời con xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp ngoài hai kiểu hình của bố mẹ.
Hiện tượng này có cơ sở tế bào học rõ ràng: trong giảm phân, các cặp NST đồng nguồn phân li về hai cực một cách độc lập và ngẫu nhiên, nên các gene nằm trên các cặp NST khác nhau cũng được phân phối độc lập vào các giao tử. Đây chính là nội dung quy luật phân li độc lập mà Mendel phát hiện. Ngược lại, nếu các gene cùng nằm trên một NST, chúng có xu hướng đi cùng nhau vào giao tử (liên kết gen) và không tuân theo quy luật phân li độc lập, trừ khi xảy ra trao đổi chéo. Vì vậy, vị trí gene trên NST — mỗi gene nằm trên một NST khác nhau — là điều kiện cơ bản, quyết định của hiện tượng này.
Vì sao các phương án B, C, D sai?
Phương án B nêu một thuộc tính hiển nhiên của gene: bản chất gene vốn không hòa lẫn vào nhau khi cùng tồn tại trong một cơ thể. Thuộc tính này đúng trong mọi trường hợp, kể cả với các gene liên kết trên cùng một NST, nên nó không phải điều kiện tạo ra sự phân li độc lập.
Phương án C nhầm lẫn giữa biểu hiện tính trạng và cơ chế phân li gene. Quan hệ trội – lặn chỉ quy định kiểu hình của thể lai, còn sự độc lập diễn ra ở mức phân li gene trong giảm phân. Dù gene trội lấn át hoàn toàn hay trội không hoàn toàn, các cặp gene vẫn phân li độc lập miễn là chúng nằm trên các NST khác nhau.
Phương án D là phương án dễ nhầm nhất. Số lượng cá thể nghiên cứu lớn chỉ giúp số liệu thống kê xấp xỉ tỉ lệ lý thuyết, tức tăng độ chính xác khi kiểm nghiệm quy luật. Bản thân hiện tượng phân li độc lập vẫn diễn ra dù số cá thể ít, chỉ khó phát hiện hơn. Đây là yêu cầu về phương pháp thống kê, không phải điều kiện sinh học của hiện tượng.
Hệ thống kiến thức liên quan
- Quy luật phân li độc lập của Mendel: các cặp alen của các gene khác nhau phân li độc lập với nhau trong quá trình hình thành giao tử.
- Điều kiện áp dụng: các gene phải nằm trên các cặp NST đồng nguồn khác nhau — đây chính là điều kiện cơ bản đảm bảo sự di truyền độc lập của các cặp gene quy định các cặp tính trạng.
- Hệ quả: giao tử được tạo ra với nhiều tổ hợp alen; qua thụ tinh, đời con xuất hiện biến dị tổ hợp — nguyên liệu của chọn giống và tiến hóa.
- Trường hợp liên kết: các gene cùng nằm trên một NST có xu hướng di truyền cùng nhau; chỉ khi có trao đổi chéo mới xuất hiện tái tổ hợp.
- Phạm vi cần phân biệt: trội – lặn thuộc về biểu hiện tính trạng; độc lập hay liên kết thuộc về sự phân li gene trong giảm phân.
Mẹo ghi nhớ và cách nhận diện nhanh
Ghi nhớ bằng cặp đối lập: cùng NST thì liên kết, khác NST thì độc lập. Mọi câu hỏi về điều kiện của di truyền độc lập đều xoay quanh vị trí gene trên NST.
Cách loại phương án nhanh: phương án nói về trội – lặn hoặc sự hòa lẫn liên quan đến biểu hiện gene; phương án nói về số lượng cá thể liên quan đến thống kê — không phương án nào chạm đến cơ chế giảm phân, nên đều bị loại. Đáp án đúng gần như luôn là phương án nêu vị trí gene trên các NST khác nhau.
