Câu hỏi: Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã
- A. sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni.
- B. phát minh ra máy hơi nước.
- C. phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước.
- D. chế tạo thành công đầu máy xe lửa.
Đáp án đúng là B. phát minh ra máy hơi nước. Năm 1784, kĩ sư người Anh Giêm Oát là người đã phát minh ra máy hơi nước cải tiến có công suất lớn và hoạt động bền bỉ, mở đầu cho thời đại cơ khí hóa.

Vì sao đáp án B chính xác theo diễn tiến lịch sử?
Năm 1784, Giêm Oát (James Watt) đã hoàn thiện và được cấp bằng sáng chế cho động cơ hơi nước chuyển động quay hai chiều. Trước đó, máy hơi nước sơ khai của Newcomen chỉ dùng để bơm nước trong hầm mỏ và tiêu hao quá nhiều nhiên liệu. Bằng việc bổ sung bình ngưng tụ hơi riêng biệt và cơ cấu biến chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay, Giêm Oát là người đã phát minh ra chiếc máy hơi nước vạn năng hoàn chỉnh.
Phát minh này giải phóng sức lao động của con người và súc vật, đồng thời giúp các nhà máy không còn phụ thuộc vào dòng chảy của sông suối như khi dùng cối xay nước. Máy hơi nước nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi từ ngành dệt, luyện kim đến giao thông vận tải, chính thức đưa nền sản xuất của nhân loại bước sang thời đại cơ khí hóa.
Phân tích nguyên nhân các phương án còn lại sai
Mỗi phương án nhiễu trong đề bài đều gắn liền với một thành tựu công nghệ cụ thể của nước Anh trong thế kỉ XVIII – XIX, song không phải do Giêm Oát thực hiện:
- Phương án A sai: Máy kéo sợi Gien-ni (Spinning Jenny) do Giêm Ha-gri-vơ (James Hargreaves) sáng chế vào năm 1764, giúp tăng năng suất kéo sợi lên nhiều lần so với xa quay tay truyền thống.
- Phương án C sai: Máy dệt chạy bằng sức nước do Ét-mơn Các-rai (Edmund Cartwright) phát minh vào năm 1785. Phát minh này thúc đẩy việc xây dựng các xưởng dệt lớn bên bờ sông trước khi chuyển sang dùng động cơ hơi nước.
- Phương án D sai: Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước đầu tiên do Xti-phen-xơn (George Stephenson) chế tạo thành công vào năm 1814. Đây là phương án dễ nhầm nhất vì đầu máy xe lửa sử dụng chính nguyên lý máy hơi nước của Giêm Oát nhưng ra đời muộn hơn 30 năm.
Hệ thống thành tựu quan trọng của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất khởi đầu tại nước Anh từ giữa thế kỉ XVIII, sau đó lan rộng sang Pháp, Đức và Mỹ. Nước Anh hội tụ đầy đủ điều kiện về vốn tích lũy, nguồn nhân công dồi dào từ phong trào “rào đất cướp ruộng”, tài nguyên than đá phì nhiêu và thị trường thuộc địa rộng lớn.
Các phát minh kỹ thuật tiêu biểu diễn ra theo trình tự dây chuyền:
- Năm 1733: Giôn Cay phát minh ra thoi bay, thúc đẩy nhu cầu kéo sợi tăng vọt.
- Năm 1764: Giêm Ha-gri-vơ sáng chế máy kéo sợi Gien-ni.
- Năm 1769: Rơ-chớt Ác-rai-tơ chế tạo máy kéo sợi chạy bằng sức nước.
- Năm 1784: Giêm Oát phát minh ra máy hơi nước vạn năng, tạo nguồn động lực cho mọi ngành công nghiệp.
- Năm 1785: Ét-mơn Các-rai chế tạo máy dệt cơ khí.
- Đầu thế kỉ XIX: Kĩ thuật giao thông đột phá với tàu thủy hơi nước của Phơn-tơn (1807) và đầu máy xe lửa của Xti-phen-xơn (1814).
Tổng thể những phát minh này đã chuyển dịch phương thức sản xuất từ thủ công phân tán sang đại công nghiệp cơ khí tập trung, đưa nhân loại chính thức bước vào thời đại văn minh công nghiệp.
Mẹo ghi nhớ nhanh các mốc phát minh then chốt
Để không nhầm lẫn giữa các nhà phát minh nước Anh, bạn hãy áp dụng quy tắc liên kết từ khóa ngắn:
- Giêm Ha-gri-vơ: Gắn với máy Gien-ni (cùng bắt đầu bằng âm “Gi”).
- Giêm Oát (1784): Gắn liền với máy hơi nước — phát minh trung tâm thúc đẩy toàn bộ nền công nghiệp.
- Các-rai: Gắn với máy dệt.
- Xti-phen-xơn: Gắn với đầu máy xe lửa (giao thông đường sắt thế kỉ XIX).
