Đá trầm tích được hình thành thế nào? Đáp án chuẩn Địa lí

Câu hỏi: Đá trầm tích được hình thành

  • A. từ dưới sâu nóng chảy, trào lên mặt đất nguội đi.
  • B. ở nơi trũng do sự lắng tụ và nén chặt các vật liệu.
  • C. từ trầm tích bị thay đổi tính chất do nhiệt độ cao.
  • D. từ đá biến chất bị thay đổi tính chất do sức nén lớn.

Đáp án đúng là B. ở nơi trũng do sự lắng tụ và nén chặt các vật liệu. Quá trình tạo đá diễn ra khi các vụn đá, khoáng vật hoặc xác sinh vật tích tụ lâu ngày tại các vùng trũng rồi bị nén chặt, gắn kết lại với nhau.

Đề thi trắc nghiệm Địa lí về nguồn gốc hình thành đá trầm tích và cấu trúc thạch quyển

Cơ chế hình thành đá trầm tích trong tự nhiên

Trong địa chất học, đá trầm tích được hình thành chủ yếu ở các vùng trũng địa hình như đáy hồ, thung lũng, đáy sông hoặc thềm lục địa, đáy đại dương. Các sản phẩm do quá trình phong hóa, xói mòn từ các loại đá có trước bị dòng nước, gió hoặc băng hà vận chuyển đến những vùng trũng này và lắng đọng lại. Trải qua thời gian dài, các lớp vật liệu này chồng chất lên nhau tạo nên sức nén lớn, kết hợp với các chất gắn kết tự nhiên khiến chúng bị xi măng hóa, hóa cứng thành đá vững chắc. Tiêu biểu cho nhóm này gồm có đá vôi, đá phiến sét, đá cát kết và than đá.

Phân tích nguyên nhân các phương án còn lại chưa chính xác

  • Phương án A sai: Quá trình macma nóng chảy từ sâu trong lòng đất trào lên mặt đất rồi nguội đi là cơ chế tạo thành đá macma phun trào (như đá bazan, đá riolit). Nếu macma nguội chậm ở sâu dưới lòng đất, nó tạo thành đá macma xâm nhập (như đá hoa cương – granit).
  • Phương án C sai: Khi vật liệu hoặc đá trầm tích ban đầu bị nhiệt độ cao làm biến đổi tính chất, sản phẩm tạo ra thuộc nhóm đá biến chất chứ không còn là đá trầm tích nguyên bản. Đây là phương án dễ gây nhầm lẫn nhất do chứa từ khóa “trầm tích”.
  • Phương án D sai: Khi đá biến chất tiếp tục chịu tác động của áp suất hoặc nhiệt độ cực lớn, nó chỉ tiếp tục bị biến chất ở cấp độ cao hơn hoặc nóng chảy trở lại thành macma, không thể quay lại cơ chế hình thành đá trầm tích.

Hệ thống nguồn gốc ba nhóm đá chính trong thạch quyển

Lớp vỏ Trái Đất cấu tạo từ ba nhóm đá chính dựa trên nguồn gốc phát sinh:

  • Đá macma: Hình thành trực tiếp do sự nguội đi và kết tinh của khối silicat nóng chảy (macma). Nhóm này chiếm thể tích lớn nhất trong thạch quyển.
  • Đá trầm tích: Chiếm diện tích phân bố rất rộng trên bề mặt đất đá lộ thiên. Đặc điểm nhận diện điển hình là cấu tạo phân lớp song song và thường chứa hóa thạch của sinh vật cổ xưa.
  • Đá biến chất: Được tạo thành khi đá macma hoặc đá trầm tích chịu tác động của nhiệt độ cao và áp suất lớn trong lòng đất làm thay đổi cấu trúc, thành phần khoáng vật ban đầu (ví dụ đá vôi biến chất thành đá hoa – cẩm thạch).

Mẹo ghi nhớ nhanh nguồn gốc hình thành các loại đá

Học sinh có thể liên hệ trực tiếp tên gọi của nhóm đá với cơ chế hình thành để nhận diện nhanh phương án đúng:

  • Trầm tích: Nhớ ngay cặp từ khóa “lắng tụ / tích tụ” và “nén chặt ở nơi trũng”.
  • Macma: Nhớ ngay từ khóa “nóng chảy”, “nguội đi”, “phun trào” hoặc “xâm nhập”.
  • Biến chất: Luôn gắn liền với điều kiện “nhiệt độ cao” và “áp suất lớn” làm thay đổi cấu trúc đá gốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *